Bên cạnh quyền nuôi con, chia nhà khi ly hôn ai được ở là mối quan tâm hàng đầu của nhiều cặp vợ chồng, đặc biệt khi nhà đất là tài sản có giá trị lớn nhất trong khối tài sản chung. Bài viết phân tích nguyên tắc pháp lý để xác định quyền ở và quyền sở hữu nhà sau khi ly hôn.
Nguyên tắc xác định ai được ở nhà sau khi ly hôn
Trước khi trả lời câu hỏi “ai được ở”, cần xác định rõ nhà thuộc loại tài sản nào:
- Nhà là tài sản chung của vợ chồng: Hình thành trong thời kỳ hôn nhân hoặc do cả hai cùng đóng góp. Việc ai được ở phụ thuộc vào thỏa thuận hoặc phán quyết chia tài sản của Tòa án.
- Nhà là tài sản riêng của một bên: Có trước hôn nhân, được tặng cho/thừa kế riêng. Người sở hữu có toàn quyền quyết định, bên còn lại về nguyên tắc phải chuyển đi sau ly hôn.
Nguyên tắc chia nhà là tài sản chung khi ly hôn
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau:
- Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng: Bên khó khăn hơn về kinh tế, sức khỏe có thể được ưu tiên xem xét.
- Công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì tài sản: Bên đóng góp nhiều hơn (kể cả công sức nội trợ, chăm sóc gia đình) được xem xét chia phần tương xứng.
- Bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh: Để các bên có điều kiện tiếp tục lao động, tạo thu nhập.
- Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ vợ chồng: Nếu có, có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ phân chia.
Nếu nhà không thể chia đôi bằng hiện vật (ví dụ nhà cấp 4 diện tích nhỏ), Tòa án thường quyết định giao nhà cho một bên tiếp tục sở hữu, sử dụng và bên đó có nghĩa vụ thanh toán lại giá trị tương ứng phần chênh lệch cho bên kia.
Quyền lưu cư: Được ở tạm dù không phải chủ sở hữu
Một điểm quan trọng nhiều người chưa biết là quyền lưu cư quy định tại Điều 63 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: nếu nhà ở thuộc sở hữu riêng của một bên nhưng bên còn lại có khó khăn về chỗ ở, Tòa án có thể cho phép bên khó khăn được tiếp tục lưu cư trong một thời hạn nhất định, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Trường hợp có con nhỏ: Quyền ở nhà có ưu tiên không?
Việc trực tiếp nuôi con không đương nhiên đi kèm quyền sở hữu hoặc quyền ở nhà. Tuy nhiên, khi cân nhắc phương án chia tài sản, Tòa án thường ưu tiên bố trí chỗ ở ổn định cho bên trực tiếp nuôi con chưa thành niên, đặc biệt là con dưới 36 tháng tuổi, bằng cách giao nhà cho bên đó sử dụng và yêu cầu bù trừ giá trị cho bên còn lại.
Các bước cần chuẩn bị để bảo vệ quyền lợi về nhà ở khi ly hôn
- Bước 1: Xác định rõ nguồn gốc nhà đất — tài sản chung hay tài sản riêng — thông qua giấy tờ mua bán, tặng cho, Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
- Bước 2: Thu thập chứng cứ về công sức đóng góp trong quá trình tạo lập, sửa chữa, nâng cấp nhà ở.
- Bước 3: Đề xuất phương án phân chia hoặc yêu cầu định giá tài sản nếu không thể chia bằng hiện vật.
- Bước 4: Nếu có khó khăn về chỗ ở, chủ động đề nghị Tòa án xem xét quyền lưu cư tạm thời.
Cần tư vấn phân chia nhà đất khi ly hôn?
Văn phòng Luật Sư Thịnh hỗ trợ đánh giá tài sản, xây dựng phương án phân chia và bảo vệ quyền lợi chỗ ở của bạn và con cái. Tham khảo dịch vụ tư vấn ly hôn để được hỗ trợ chi tiết.
Câu hỏi thường gặp về chia nhà khi ly hôn
Chia nhà khi ly hôn ai được ở?
Nếu nhà là tài sản chung, việc ai được ở phụ thuộc vào thỏa thuận phân chia hoặc phán quyết của Tòa án dựa trên nguyên tắc chia đôi có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh mỗi bên và quyền lợi của con chưa thành niên. Nếu nhà là tài sản riêng, người còn lại thường không có quyền ở lại, trừ trường hợp được hưởng quyền lưu cư tạm thời.
Nhà là tài sản riêng của chồng thì vợ có được ở lại sau ly hôn không?
Về nguyên tắc không. Tuy nhiên, theo Điều 63 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nếu vợ có khó khăn về chỗ ở, người sở hữu nhà ở duy nhất có thể phải cho lưu cư trong một thời hạn nhất định trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Có con nhỏ thì mẹ có đương nhiên được ở lại nhà không?
Không đương nhiên. Tuy nhiên, Tòa án khi phân chia tài sản chung thường cân nhắc ưu tiên chỗ ở ổn định cho bên trực tiếp nuôi con chưa thành niên khi quyết định phương án chia nhà hoặc bù trừ giá trị.
